Bản dịch của từ 心理咨询 trong tiếng Việt

心理咨询

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心理咨询 (Cụm từ)

xīn lǐ zī xún
01

Tư vấn tâm lý

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心理咨询

xīn

xún

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
咨且
咨候
咨决
咨判
咨叩
询事考言
询于刍荛
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép