Bản dịch của từ 心理测验 trong tiếng Việt

心理测验

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心理测验 (Cụm từ)

xīn lǐ cè yàn
01

Trắc nghiệm tâm lý

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心理测验

xīn

yàn

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
测候
测光表
测划
测力
验事
验伤
验光
验光配镜业
验关
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép