Bản dịch của từ 心理防御机制 trong tiếng Việt

心理防御机制

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心理防御机制 (Cụm từ)

xīn lǐ fáng yù jī zhì
01

Cơ chế phòng vệ tâm lý

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心理防御机制

xīn

fáng

zhì

心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép