Bản dịch của từ 心琴 trong tiếng Việt

心琴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心琴 (Danh từ)

xīn qín
01

Heartstrings: ẩn dụ cho những cảm xúc, sự đụng chạm hay trăn trở trong lòng (có thể hiểu là “sợi dây trong tim đã bị gảy”).

犹心弦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心琴

xīn

qín

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
琴丝
琴书
琴册
琴几
琴剑
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép