Bản dịch của từ 心界 trong tiếng Việt

心界

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心界 (Danh từ)

xīn jiè
01

Cảnh giới trong tưởng tượng; phạm vi tâm tưởng (cõi riêng của tâm trí, ý niệm)

想象中的境界。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心界

xīn

jiè

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
界乘
界会
界分
界划
界别
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép