Bản dịch của từ 心病还将心药医 trong tiếng Việt

心病还将心药医

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心病还将心药医 (Thành ngữ)

xīn bìng hái jiāng xīn yào yī
01

Tâm bệnh phải dùng 'thuốc' tâm lý để chữa — tức những lo lắng, gánh nặng tinh thần phải loại bỏ nguyên nhân mới khỏi; ý nói vấn đề trong lòng phải xử lý tận gốc (không chỉ trị triệu chứng).

心里的忧虑或精神负担必须消除造成这种精神负担的因素。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心病还将心药医

xīn

bìng

hái

jiāng

xīn

yào

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
还世
还业
还东
还东山
还丹
将丧
将久
将事
将于
药丸
药典
药兽
药农
医书
医人
医养
医剂
医务
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép