Bản dịch của từ 心直 trong tiếng Việt

心直

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心直 (Tính từ)

xīn zhí
01

Ngây thơ, thật thà, thẳng thắn (tâm tính đơn thuần, không ranh mãnh) — Hán Việt: tâm trực

单纯,忠厚老实。。文明小史.第四回:「内中问是谁,西崽并不答应,仍旧敲个不住。究竟乡下人心直,也不问到底是谁,……开了门。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心直

xīn

zhí

心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép