Bản dịch của từ 心瞻魏阙 trong tiếng Việt

心瞻魏阙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心瞻魏阙 (Tính từ)

xīn zhān wèi què
01

Lấy dân làm gốc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心瞻魏阙

xīn

zhān

wèi

què

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
瞻乌
瞻予马首
瞻云就日
瞻云陟屺
魏丙
魏两
魏伯阳
魏党
魏公子
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép