Bản dịch của từ 心神专注 trong tiếng Việt

心神专注

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心神专注 (Tính từ)

xīn shén zhuān zhù
01

Tập trung tinh thần; chuyên tâm, chú tâm hoàn toàn (toàn bộ tinh thần dồn vào một việc)

专注:专心致志。把全部精神集中起来。形容精神高度集中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心神专注

xīn

shén

zhuān

zhù

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
专一
专一不移
专专
专业
专业户
注代
注仰
注倚
注傅
注入
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép