Bản dịch của từ 心竞 trong tiếng Việt
心竞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
心竞 (Động từ)
【xīn jìng】
01
Âm thầm ganh đua, trong lòng muốn tranh hơn thắng (hơi âm thầm, không nói ra)
2.暗自争胜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tranh tài về đạo đức và trí tuệ; trong lòng so bì, cạnh tranh về phẩm hạnh và trí lực
1.谓在道德与智慧上竞争。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心竞
xīn
心
jìng
竞
Các từ liên quan
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
竞争
竞争机制
竞今疏古
竞价
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
- Các biến thể:
- 忄, 㣺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莘
鑫
芯
薪
盺
馨
鋅
䜣
訢
噷
鈊
噺
㤵
㥁
惷
慰
慙
慸
懿
怠
急
怨
戁
怒
𠆨
𠁣
𠄒
牛
仈
仏
卅
𠃛
兯
㸦
天
阞
担心
伤心
耐心
心情
开心
粗心
放心
信心
小心
关心
