Bản dịch của từ 心红 trong tiếng Việt
心红
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
心红 (Tính từ)
【xīn hóng】
01
Vui lòng trong lòng; lòng rộn ràng, mừng thầm
3.谓内心喜悦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lòng thành thực, dạ đỏ (tâm lòng chân thành, trong sáng)
4.谓内心赤诚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
1.纯红的朱砂。
Ví dụ
04
Màu đỏ trên miếng mực (đề cập đến dấu ấn màu đỏ được làm bằng con dấu hoặc chính miếng mực)
2.指红色印泥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心红
xīn
心
hóng
红
Các từ liên quan
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
- Các biến thể:
- 忄, 㣺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莘
鑫
芯
薪
盺
馨
鋅
䜣
訢
噷
鈊
噺
㤵
㥁
惷
慰
慙
慸
懿
怠
急
怨
戁
怒
𠆨
𠁣
𠄒
牛
仈
仏
卅
𠃛
兯
㸦
天
阞
担心
伤心
耐心
心情
开心
粗心
放心
信心
小心
关心
