Bản dịch của từ 心背 trong tiếng Việt

心背

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心背 (Cụm từ)

xīn bèi
01

谓背离原来的心意。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心背

xīn

bèi

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
背世
背临
背主
背义忘恩
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép