Bản dịch của từ 心胸狭隘 trong tiếng Việt

心胸狭隘

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心胸狭隘 (Thành ngữ)

xīn xiōng xiá ài
01

Nhỏ nhen

心胸狭隘

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhỏ nhen, hẹp hòi

狭窄的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心胸狭隘

xīn

xiōng

xiá

ài

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
胸中
胸中万卷
胸中万卷书
胸中丘壑
胸中之颖
狭中
狭义
狭义相对论
狭乡
狭仄
隘人
隘制
隘厄
隘口
隘塞
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép