Bản dịch của từ 心脏死亡 trong tiếng Việt
心脏死亡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
心脏死亡 (Danh từ)
【xīn zàng sǐ wáng】
01
Cái chết được xác định khi tim ngừng đập.
指以心脏停止跳动为死亡标准认定的死亡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心脏死亡
xīn
心
zàng
脏
sǐ
死
wáng
亡
Các từ liên quan
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
脏乱
脏器
脏土
脏字
死不悔改
死不改悔
亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
- Các biến thể:
- 忄, 㣺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莘
鑫
芯
薪
盺
馨
鋅
䜣
訢
噷
鈊
噺
㤵
㥁
惷
慰
慙
慸
懿
怠
急
怨
戁
怒
𠆨
𠁣
𠄒
牛
仈
仏
卅
𠃛
兯
㸦
天
阞
担心
伤心
耐心
心情
开心
粗心
放心
信心
小心
关心
