Bản dịch của từ 心腹之交 trong tiếng Việt

心腹之交

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心腹之交 (Danh từ)

xīn fù zhī jiāo
01

Bạn thân chí cốt, người bạn đáng tin cậy nhất (một người rất thân thiết và có thể sẻ chia mọi chuyện)

指知己可靠的朋友。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心腹之交

xīn

zhī

jiāo

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
之个
之乎者也
之任
之前
交下
交与
交丧
交中
交举
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép