Bản dịch của từ 心腹之病 trong tiếng Việt
心腹之病
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
心腹之病 (Danh từ)
【xīn fù zhī bìng】
01
Bệnh trong lòng/ổ bụng nguy cấp; ẩn họa nghiêm trọng nội tại (ví von: mối họa trong lòng)
指体内致命的疾病。比喻严重的隐患。同“心腹之疾”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心腹之病
xīn
心
fù
腹
zhī
之
bìng
病
Các từ liên quan
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
之个
之乎者也
之任
之前
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入,祸从口出
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
- Các biến thể:
- 忄, 㣺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莘
鑫
芯
薪
盺
馨
鋅
䜣
訢
噷
鈊
噺
㤵
㥁
惷
慰
慙
慸
懿
怠
急
怨
戁
怒
𠆨
𠁣
𠄒
牛
仈
仏
卅
𠃛
兯
㸦
天
阞
担心
伤心
耐心
心情
开心
粗心
放心
信心
小心
关心
