Bản dịch của từ 心腹事 trong tiếng Việt

心腹事

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心腹事 (Danh từ)

xīn fù shì
01

Vấn đề/chuyện để trong lòng, bí mật không dễ nói ra (chuyện tâm tư riêng tư, trăn trở giữ trong tim)

隐藏在心中而不肯轻易告诉别人的事。。三国演义.第四十七回:「吾想与你乃旧日弟兄,特来吐心腹事,何言相欺也?」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心腹事

xīn

shì

心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép