Bản dịch của từ 心膂 trong tiếng Việt
心膂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
心膂 (Danh từ)
【xīn lǚ】
01
Người chủ chốt, trợ thủ đắc lực (nghĩa bóng: những người đứng sau góp sức lớn, thân tín và có năng lực) — Hán Việt: tâm (心) + lộc/luỵ (膂) hình tượng chính yếu, trợ thủ
2.喻主要的辅佐人员。亦以喻亲信得力之人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Những cơ quan, bộ phận quan trọng; chức vụ chủ chốt (nghĩa bóng: trung tâm quyền lực)
3.喻重要的部门或职任。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
5.犹心怀。
Ví dụ
04
Tim và xương sống (古語,指內心與脊柱,常用於文言以表身心或精神與骨氣)
1.心与脊骨。
Ví dụ
05
Tâm trí và sức lực; suy nghĩ và năng lượng tinh thần/phản ứng (Hán-Việt: tâm lỗ/ tâm lực liên tưởng tới 心、膂)
4.心思与精力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心膂
xīn
心
lǚ
膂
Các từ liên quan
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
膂力
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
- Các biến thể:
- 忄, 㣺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莘
鑫
芯
薪
盺
馨
鋅
䜣
訢
噷
鈊
噺
㤵
㥁
惷
慰
慙
慸
懿
怠
急
怨
戁
怒
𠆨
𠁣
𠄒
牛
仈
仏
卅
𠃛
兯
㸦
天
阞
担心
伤心
耐心
心情
开心
粗心
放心
信心
小心
关心
