Bản dịch của từ 心花 trong tiếng Việt
心花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
心花 (Danh từ)
【xīn huā】
01
Một thuật ngữ Phật giáo ám chỉ trái tim trí tuệ và giác ngộ; một phép ẩn dụ cho trí tuệ hoặc ánh sáng bên trong (cách sử dụng của người Trung Quốc cổ đại, hiếm khi được sử dụng trong thời hiện đại)
1.佛教语。喻慧心。
Ví dụ
02
Tâm trí khéo léo, mưu trí; (thuật ngữ Phật giáo) chỉ tâm khéo xoay xở, máy móc tinh khôn (Hán Việt: tâm hoa — hình ảnh hoa nở trong lòng, ẩn ý sự nhanh nhạy trong suy nghĩ).
3.佛教语。喻机巧之心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
2.佛教语。喻开朗的心情。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心花
xīn
心
huā
花
Các từ liên quan
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
- Các biến thể:
- 忄, 㣺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莘
鑫
芯
薪
盺
馨
鋅
䜣
訢
噷
鈊
噺
㤵
㥁
惷
慰
慙
慸
懿
怠
急
怨
戁
怒
𠆨
𠁣
𠄒
牛
仈
仏
卅
𠃛
兯
㸦
天
阞
担心
伤心
耐心
心情
开心
粗心
放心
信心
小心
关心
