Bản dịch của từ 心苗 trong tiếng Việt

心苗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心苗 (Danh từ)

xīn miáo
01

Tấm lòng; ý tứ, ý nghĩ trong lòng (tâm ý, lòng thành)

2.心意,心思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tâm ý, lòng trong lòng (ý nghĩ, cảm xúc tiềm ẩn)

1.心,内心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心苗

xīn

miáo

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
苗嗣
苗圃
苗头
苗姜
苗子
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép