Bản dịch của từ 心莲 trong tiếng Việt

心莲

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心莲 (Cụm từ)

xīn lián
01

佛教语。指心,即清净心。谓其清净如莲花,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心莲

xīn

lián

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
莲井
莲像
莲儿盼儿
莲华
莲华世界
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép