Bản dịch của từ 心血来潮 trong tiếng Việt

心血来潮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心血来潮 (Động từ)

xīn xuè lái cháo
01

Bỗng dưng nảy ra ý tưởng, cảm hứng bất chợt

来潮:潮水上涨。指心里突然或偶然起了一个念头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心血来潮

xīn

xuè

lái

cháo

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
来下
来不及
来世
潮乎乎
潮位
潮信
潮候
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép