Bản dịch của từ 心誓 trong tiếng Việt

心誓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心誓 (Động từ)

xīn shì
01

Thầm thề trong lòng (âm thầm quyết định)

内心默默发誓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心誓

xīn

shì

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép