Bản dịch của từ 心辩 trong tiếng Việt

心辩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心辩 (Tính từ)

xīn biàn
01

Đầu óc tỉnh táo, sáng suốt; hiểu rõ lẽ phải (có thể dùng như tính từ hoặc động từ mô tả trạng thái nhận thức)

谓头脑清醒,明白事理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心辩

xīn

biàn

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép