Bản dịch của từ 心违 trong tiếng Việt

心违

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心违 (Tính từ)

xīn wéi
01

(心愿) 未能实现心里不如意落空扫兴可做形容情绪或动词表示落空

心愿没有达到。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心违

xīn

wéi

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép