Bản dịch của từ 心醉神迷 trong tiếng Việt

心醉神迷

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心醉神迷 (Thành ngữ)

xīn zuì shén mí
01

Mê mẩn

欣喜若狂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Say mê

眉飞色舞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心醉神迷

xīn

zuì

shén

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép