Bản dịch của từ 心醉魂迷 trong tiếng Việt

心醉魂迷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心醉魂迷 (Tính từ)

xīn zuì hún mí
01

Mê mẩn, say đắm đến mức quên cả hồn vía (hâm mộ, yêu thích vô cùng)

形容佩服爱幕到极点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心醉魂迷

xīn

zuì

hún

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
魂不守宅
魂不守舍
魂不着体
魂不负体
迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép