Bản dịch của từ 心里打鼓 trong tiếng Việt

心里打鼓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心里打鼓 (Động từ)

xīn lí dá gǔ
01

Lo lắng bồn chồn trong lòng; cảm thấy bất an, hồi hộp (thường vì lo lắng kết quả điều gì đó)

比喻心里忐忑不安。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心里打鼓

xīn

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép