Bản dịch của từ 心铁 trong tiếng Việt
心铁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
心铁 (Tính từ)
【xīn tiě】
01
Tâm như sắt: lòng kiên định, cứng rắn như thép (chỉ tính cách/ý chí)
2.指心坚似铁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tấm lòng/ý chí cứng như sắt; trái tim lạnh lùng, kiên quyết (đề cập đến tính cách hoặc quyết định không lay chuyển)
1.坚硬如铁之心。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心铁
xīn
心
tiě
铁
Các từ liên quan
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
- Các biến thể:
- 忄, 㣺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莘
鑫
芯
薪
盺
馨
鋅
䜣
訢
噷
鈊
噺
㤵
㥁
惷
慰
慙
慸
懿
怠
急
怨
戁
怒
𠆨
𠁣
𠄒
牛
仈
仏
卅
𠃛
兯
㸦
天
阞
担心
伤心
耐心
心情
开心
粗心
放心
信心
小心
关心
