Bản dịch của từ 心阵 trong tiếng Việt

心阵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心阵 (Danh từ)

xīn zhèn
01

Chơi cờ; đối địch trong ván cờ (hành động hoặc ván cờ giữa hai bên)

指对弈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心阵

xīn

zhèn

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép