Bản dịch của từ 心雄万夫 trong tiếng Việt
心雄万夫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
心雄万夫 (Tính từ)
【xīn xióng wàn fū】
01
Đầy tham vọng, ý chí lớn hơn người khác (tâm huyết và tham vọng vượt trội); Hán Việt: “hùng” = hùng tâm, ý chí mạnh
雄:雄于,在雄心方面超过。雄心胜过一万个人的心志。形容志向极大。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心雄万夫
xīn
心
xióng
雄
wàn
万
fū
夫
Các từ liên quan
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
- Các biến thể:
- 忄, 㣺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莘
鑫
芯
薪
盺
馨
鋅
䜣
訢
噷
鈊
噺
㤵
㥁
惷
慰
慙
慸
懿
怠
急
怨
戁
怒
𠆨
𠁣
𠄒
牛
仈
仏
卅
𠃛
兯
㸦
天
阞
担心
伤心
耐心
心情
开心
粗心
放心
信心
小心
关心
