Bản dịch của từ 心领神悟 trong tiếng Việt

心领神悟

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心领神悟 (Thành ngữ)

xīn lǐng shén wù
01

Hiểu ngầm

心照不宣(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Biết bằng trực giác

直观地知道

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hiểu một cách thấu đáo

彻底了解

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心领神悟

xīn

lǐng

shén

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
领东
领主
领主制经济
领乡荐
领事
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
悟主
悟会
悟佛
悟入
悟发
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép