Bản dịch của từ 心风 trong tiếng Việt

心风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心风 (Danh từ)

xīn fēng
01

1.纷扰的意念。

Ví dụ
02

2.中医病名。属外感症。

Ví dụ
03

Động kinh, chứng co giật (cổ chữ cổ xưa chỉ bệnh động kinh/癫证)

3.指癫症。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心风

xīn

fēng

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
风世
风丝
风丝不透
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép