Bản dịch của từ 心香一瓣 trong tiếng Việt

心香一瓣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心香一瓣 (Tính từ)

xīn xiāng yī bàn
01

Ám chỉ tâm thành kính

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心香一瓣

xīn

xiāng

bàn

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
香丝
香严
香串
香乳
香云
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
瓣胃
瓣膜
瓣香
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép