Bản dịch của từ 心马 trong tiếng Việt

心马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心马 (Danh từ)

xīn mǎ
01

Thuật ngữ Phật giáo chỉ 'tâm' — ý chỉ tâm niệm, tâm lý luôn vận động như ngựa phi (tâm động như bầy mã)

佛教语。指心。谓心动如奔马,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心马

xīn

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép