Bản dịch của từ 心驰魏阙 trong tiếng Việt
心驰魏阙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
心驰魏阙 (Tính từ)
【xīn chí wèi què】
01
Mong muốn được phục vụ triều đình; khát khao cống hiến; Tâm phiêu diêu nơi cửa thành Wei
心:心情、情感;驰:奔跑、飞驰;魏阙:魏国的城门。整体意思是心灵向往着魏国的城门,表达了一种对理想或美好事物的向往。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心驰魏阙
xīn
心
chí
驰
wèi
魏
què
阙
Các từ liên quan
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
驰义
驰乘
驰书
驰介
驰仰
魏丙
魏两
魏伯阳
魏党
魏公子
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
- Các biến thể:
- 忄, 㣺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莘
鑫
芯
薪
盺
馨
鋅
䜣
訢
噷
鈊
噺
㤵
㥁
惷
慰
慙
慸
懿
怠
急
怨
戁
怒
𠆨
𠁣
𠄒
牛
仈
仏
卅
𠃛
兯
㸦
天
阞
担心
伤心
耐心
心情
开心
粗心
放心
信心
小心
关心
