Bản dịch của từ 心高气傲 trong tiếng Việt

心高气傲

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心高气傲 (Thành ngữ)

xīn gāo qì ào
01

Kiêu căng; cao ngạo

形容人自信过度,自认为很了不起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心高气傲

xīn

gāo

ào

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
高下
高下其手
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
傲世
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép