Bản dịch của từ 必丢不搭 trong tiếng Việt
必丢不搭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
必丢不搭 (Tính từ)
【bì diū bù dā】
01
Chắc chắn không thay đổi, không sai lệch, luôn giữ nguyên như thế.
同“必律不剌”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 必丢不搭
bì
必
diū
丢
bù
不
dā
搭
Các từ liên quan
必不可少
必不得已
必不挠北
必世
必丢仆答
丢丁
丢三忘四
丢三拉四
丢三落四
丢下耙儿弄扫帚
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
搭乘
搭伙
搭伴
搭便
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庳
縪
㓖
䟤
䟆
䠋
佖
罼
箅
贔
狴
鴓
惹
惡
懑
㥐
慭
㥤
慜
懲
心
忐
㥋
恁
𠃣
亗
业
𠃡
半
乬
议
四
冚
末
𠃠
𠂁
必须
必然
必要
未必
何必
不必
务必
必需
势必
必定
