Bản dịch của từ 必丢仆答 trong tiếng Việt
必丢仆答
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
必丢仆答 (Danh từ)
【bì diū pú dá】
01
Cách viết khác của “必律不剌”, có thể hiểu là một từ cổ hoặc phương ngữ dùng để chỉ một loại hình thức hoặc quy tắc nhất định (ý nghĩa không rõ ràng, thường thấy trong văn bản cổ).
同“必律不剌”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 必丢仆答
bì
必
diū
丢
pū
仆
dá
答
Các từ liên quan
必不可少
必不得已
必不挠北
必世
必丢不搭
丢丁
丢三忘四
丢三拉四
丢三落四
丢下耙儿弄扫帚
仆乘
仆人
仆仆
仆仆亟拜
仆仆道途
答允
答剌
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庳
縪
㓖
䟤
䟆
䠋
佖
罼
箅
贔
狴
鴓
惹
惡
懑
㥐
慭
㥤
慜
懲
心
忐
㥋
恁
𠃣
亗
业
𠃡
半
乬
议
四
冚
末
𠃠
𠂁
必须
必然
必要
未必
何必
不必
务必
必需
势必
必定
