Bản dịch của từ 必也正名 trong tiếng Việt

必也正名

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

必也正名 (Tính từ)

bì yě zhèng míng
01

Danh chính ngôn thuận

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 必也正名

zhèng

míng

Các từ liên quan

必不可少
必不得已
必不挠北
必世
必丢不搭
也与
也似
也儿
也克
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
必
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép