Bản dịch của từ 必固 trong tiếng Việt

必固

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

必固 (Tính từ)

bì gù
01

Cứng nhắc, bảo thủ, không chịu thay đổi ý kiến hoặc cách làm

固执,不知变通。语本《论语.子罕》:“毋意,毋必,毋固,毋我。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 必固

Các từ liên quan

必不可少
必不得已
必不挠北
必世
必丢不搭
固且
固习
固件
固伦
必
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép