Bản dịch của từ 必律律 trong tiếng Việt

必律律

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

必律律 (Thán từ)

bì lǜ lǜ
01

Từ tượng thanh mô tả tiếng gió lớn thổi rít dữ dội như tiếng hét cuồng nộ.

象声词。形容狂风怒吼。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 必律律

Các từ liên quan

必不可少
必不得已
必不挠北
必世
必丢不搭
律义
律乘
律人
律令
律令格式
必
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép