Bản dịch của từ 必然王国 trong tiếng Việt

必然王国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

必然王国 (Danh từ)

bì rán wáng guó
01

Vương quốc tất yếu

指一个设想中的虚构国家或理论上的国家。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 必然王国

rán

wáng

guó

Các từ liên quan

必不可少
必不得已
必不挠北
必世
必丢不搭
然不
然且
然乃
然信
然则
王不留行
王世子
王业
国丈
国丧
国中之国
必
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép