Bản dịch của từ 必经之路 trong tiếng Việt

必经之路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

必经之路 (Danh từ)

bì jīng zhī lù
01

Giống như 必由之路

Same as 必由之路 [bì yóu zhī lù]

Ví dụ
02

Con đường mà người ta phải đi theo hoặc đi

必须遵循或采取的道路

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cách duy nhất

唯一的方法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 必经之路

jīng

zhī

必
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép