Bản dịch của từ 必要产品 trong tiếng Việt
必要产品
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
必要产品 (Danh từ)
【bì yào chán pǐn】
01
Sản phẩm tất yếu (sản phẩm do lao động cần thiết/tất yếu của người lao động sản xuất ra. Trái với 'sản phẩm thặng dư')
由劳动者的必要劳动生产出来的产品(跟'剩余产品'相对)
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 必要产品
bì
必
yào
要
chǎn
产
pǐn
品
Các từ liên quan
必不可少
必不得已
必不挠北
必世
必丢不搭
要不
要不了
要不价
要不得
要不是
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
品事
品人
品从
品令
品件
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庳
縪
㓖
䟤
䟆
䠋
佖
罼
箅
贔
狴
鴓
惹
惡
懑
㥐
慭
㥤
慜
懲
心
忐
㥋
恁
𠃣
亗
业
𠃡
半
乬
议
四
冚
末
𠃠
𠂁
必须
必然
必要
未必
何必
不必
务必
必需
势必
必定
