Bản dịch của từ 必要条件 trong tiếng Việt

必要条件

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

必要条件 (Danh từ)

bì yào tiáo jiàn
01

Điều kiện cần thiết

如果无甲必无乙,有甲则可能有乙也可能无乙,那么甲就是乙的必要条件。例如,不遵守逻辑规则必然写不出好文章;遵守逻辑规则,则可能写出好文章也可能写不出好文章。因此,遵守逻辑规则就是写出好文章的必要条件。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 必要条件

yào

tiáo

jiàn

Các từ liên quan

必不可少
必不得已
必不挠北
必世
必丢不搭
要不
要不了
要不价
要不得
要不是
条令
件举
件件
件别
件头
必
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép