Bản dịch của từ 必需品 trong tiếng Việt

必需品

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

必需品 (Danh từ)

bì xū pǐn
01

Nhu yếu phẩm; thứ cần thiết

生活上不可缺少的物品,如粮食、衣服、被褥等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 必需品

pǐn

Các từ liên quan

必不可少
必不得已
必不挠北
必世
必丢不搭
需云
需勒
需头
需少
需弱
品事
品人
品从
品令
品件
必
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép