Bản dịch của từ 忆念 trong tiếng Việt

忆念

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

忆念 (Động từ)

yì niàn
01

Nhớ lại; hồi tưởng (kí ức trong lòng)

1.记忆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hồi tưởng; nhớ lại (những chuyện đã qua)

2.回忆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Kỷ niệm; tưởng nhớ (hành động nhớ đến, tưởng niệm ai hoặc việc gì)

4.纪念。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Nhớ nhung; tưởng nhớ (thường là nỗi nhớ về người hoặc việc đã qua)

3.思念。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忆念

niàn

Các từ liên quan

忆度
忆恋
忆想
忆戴
忆昔抚今
念一
念书
念佛
念佛珠
念信儿
忆
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ỨC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺖,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép