Bản dịch của từ 忆逼 trong tiếng Việt

忆逼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

忆逼 (Động từ)

yì bī
01

Ép buộc; cưỡng bức, bắt phải làm theo (nhấn mạnh hành vi bắt ép)

抑逼,强逼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忆逼

Các từ liên quan

忆度
忆念
忆恋
忆想
忆戴
逼上
逼上梁山
逼下
逼不得已
忆
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ỨC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺖,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép