Bản dịch của từ 忆鲈鱼 trong tiếng Việt
忆鲈鱼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
忆鲈鱼 (Danh từ)
【yì lú yú】
01
Tên một loài cá (鲈鱼),含有怀念之意的古雅用法,意指“仍然怀念莼鲈(美味或旧事)”。(可理解为对美味或往事的怀念)
犹忆莼鲈。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忆鲈鱼
yì
忆
lú
鲈
yú
鱼
Các từ liên quan
忆度
忆念
忆恋
忆想
忆戴
鲈乡
鲈乡亭
鲈江
鲈脍
鲈莼
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【ỨC】
- Các biến thể:
- 憶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,乙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
廙
悘
蓺
䃞
枻
㴁
佾
玴
齸
译
㡫
鶃
懜
㥜
恱
憴
怍
惕
惤
憱
悙
怮
懈
㤷
父
𠔾
㐋
劝
丏
𠃛
厅
丮
厃
龶
艺
币
回忆
记忆
失忆
追忆
忆想
忆断
忆度
忆述
忆说
忆感
